Bản dịch của từ 耦联晶体管 trong tiếng Việt

耦联晶体管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

耦联晶体管 (Danh từ)

óu lián jīng tǐ guǎn
01

Transistor liên kết (một loại linh kiện điện tử)

电子元件,利用耦联技术提高信号放大效率的晶体管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耦联晶体管

ǒu

lián

jīng

guǎn

耦
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
𥻑
Hình thái radical:
⿰,耒,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép