ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耧
Bảng phân tích âm vị 耧
Lóu
Máy gieo hạt
播种用的农具, 由牲畜牵引, 后面有人扶着, 可以同时完成开沟和下种两项工作有的地区叫耩子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép