Bản dịch của từ 耧播 trong tiếng Việt

耧播

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

耧播 (Động từ)

lóu bō
01

Gieo hạt (bằng máy gieo thô sơ)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耧播

lóu

Các từ liên quan

耧犁
耧车
耧锄
播出
耧
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
耬, 䅹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép