Bản dịch của từ 耧犂 trong tiếng Việt

耧犂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

耧犂 (Danh từ)

lóu lí
01

Một loại xe cày/khung kéo truyền thống (còn gọi là “耧车”), dụng cụ dùng để gieo/rải hạt hoặc kéo trên đồng ruộng

亦称为「耧车」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại công cụ nông nghiệp dùng để gieo hạt; giống cái cày ba chân có ngăn chứa hạt (thùng rắc), dùng khi gieo mạ hoặc gieo hạt

一种农具。播种时用,形似三足犁,中间放耧斗,装种子。。唐.元稹.田家词:「归来收得牛两角,重铸耧犁作斤劚。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耧犂

lóu

耧
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
耬, 䅹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép