Bản dịch của từ 耧犂 trong tiếng Việt
耧犂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
耧犂 (Danh từ)
【lóu lí】
01
Một loại xe cày/khung kéo truyền thống (còn gọi là “耧车”), dụng cụ dùng để gieo/rải hạt hoặc kéo trên đồng ruộng
亦称为「耧车」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại công cụ nông nghiệp dùng để gieo hạt; giống cái cày ba chân có ngăn chứa hạt (thùng rắc), dùng khi gieo mạ hoặc gieo hạt
一种农具。播种时用,形似三足犁,中间放耧斗,装种子。。唐.元稹.田家词:「归来收得牛两角,重铸耧犁作斤劚。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耧犂
lóu
耧
lí
犂
