Bản dịch của từ 耨 trong tiếng Việt
耨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nòu | ㄋㄡˋ | n | ou | thanh huyền |
耨 (Danh từ)
【nòu】
01
Cái cào; cái cuốc
锄草的农具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giẫy cỏ
锄草
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nòu】【ㄋㄡˋ】【NẬU】
- Các biến thể:
- 䅶, 槈, 鎒, 𦔘, 𦔟, 𧂭
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,辱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノ丶一ノ一一フノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譳
鎒
槈
䰭
䅶
搙
鐞
䘫
檽
獳
䫖
䎬
耜
耚
䎯
耧
耠
耬
䎫
耘
䎤
䎥
耪
縫
撽
㯓
㙴
䳇
躾
㵠
䪔
濛
嘯
䦤
謉
