Bản dịch của từ 耬 trong tiếng Việt
耬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
耬 (Danh từ)
【lóu】
01
Dụng cụ nông cụ để cày gieo hạt, phía trước kéo, phía sau người giữ, vừa mở rãnh vừa gieo hạt (như xe lâu, cày lâu).
播種用的農具,前邊牽引,後邊人扶,可同時完成開溝和下種兩項工作:~車。~犁。~播(用耬播種。亦稱“耩地”)。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 䅹, 耧, 𦔪
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨丿丶丨乚一一丨乚一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞜
嘍
鷜
䄛
髏
娄
貗
蝼
髅
漊
㡞
䅹
䎰
䎨
耮
䎯
耔
耕
耜
耡
䎧
耦
耢
耚
鮤
霘
藌
螻
䴵
䮒
鴳
穚
𠚝
㯞
藉
䦪
