Bản dịch của từ 耯 trong tiếng Việt
耯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
耯 (Động từ)
【huò】
01
Cùng nghĩa với chữ “穫” (thu hoạch, gặt hái) – dễ nhớ như “hoạch” ra thành quả trong mùa gặt
同“穫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠCH】
- Các biến thể:
- 穫
- Hình thái radical:
- 〾,⿰,耒,蒦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨丿丶丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠖
惑
曤
嚿
濩
鑊
矐
㯛
㺢
㦜
韄
俰
耦
耫
耮
䎮
䎭
䎥
耧
䎰
耓
䎧
䎬
耚
趫
櫏
䬛
鶧
䪢
瓆
嚪
贉
㶊
懲
𠔹
蘐
