Bản dịch của từ 耱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

(Danh từ)

01

Bừa; san đất

耢:平整土地用的一种农具,长方形,用藤条或荆条编成功用和耙眼差不多,通常在耙过以后用耢进一步平整土地,弄碎土块也叫盖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

耱
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠ】
Hình thái radical:
⿰,耒,磨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép