Bản dịch của từ 耲耙 trong tiếng Việt

耲耙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

耲耙 (Danh từ)

huái bà
01

Một loại dụng cụ nông nghiệp dùng để băm nhỏ đất và làm phẳng mặt ruộng, phổ biến ở vùng Đông Bắc Trung Quốc.

东北地区一种碎土整地的农具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耲耙

huái

Các từ liên quan

耙地
耙子
耙梳
耙耧
耙耱
耲
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Hình thái radical:
⿰,耒,褱
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶丶一丨フ丨丨一丨丶一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép