Bản dịch của từ 耲耙 trong tiếng Việt
耲耙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
耲耙 (Danh từ)
【huái bà】
01
Một loại dụng cụ nông nghiệp dùng để băm nhỏ đất và làm phẳng mặt ruộng, phổ biến ở vùng Đông Bắc Trung Quốc.
东北地区一种碎土整地的农具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耲耙
huái
耲
bà
耙
Các từ liên quan
耙地
耙子
耙梳
耙耧
耙耱
