Bản dịch của từ 耳三漏 trong tiếng Việt
耳三漏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳三漏 (Danh từ)
【ěr sān lòu】
01
Một danh từ cổ/địa phương chỉ tên gọi (có dạng khác là “耳参漏”) — thuộc thuật ngữ lịch sử/địa danh/thuật ngữ cổ; nghĩa cụ thể hiếm gặp, thường được ghi chú chép lại trong tài liệu Hán cổ.
1.亦作“耳参漏”。
Ví dụ
02
Hai tai mỗi bên có ba lỗ (một tướng tích xưa, cho là thánh nhân mới có)
2.谓两耳各有三孔。旧传为圣人的异相。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳三漏
ěr
耳
sān
三
lòu
漏
Các từ liên quan
耳下腺
耳不离腮
耳丫子
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
