ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳下腺
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Tuyến nước bọt (dưới hai mang tai)
两耳下部的唾液腺,是唾液腺中最大的一对,所分泌的唾液含大量的消化酶也叫耳下腺 见〖鼓膜〗见〖外耳门〗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ěr
耳
xià
下
xiàn
腺
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép