Bản dịch của từ 耳下腺 trong tiếng Việt

耳下腺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳下腺 (Danh từ)

ěr xià xiàn
01

Tuyến nước bọt (dưới hai mang tai)

两耳下部的唾液腺,是唾液腺中最大的一对,所分泌的唾液含大量的消化酶也叫耳下腺 见〖鼓膜〗见〖外耳门〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳下腺

ěr

xià

xiàn

耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép