ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳下腺炎
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Bệnh quai bị
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ěr
耳
xià
下
xiàn
腺
yán
炎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép