ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳丫子
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Tiếng địa phương: tai (cái tai) — cách nói dân dã, thân mật
方言。耳朵。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ěr
耳
yā
丫
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép