Bản dịch của từ 耳也 trong tiếng Việt

耳也

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳也 (Cụm từ)

ér yě
01

只是不过而已相当于而已”)

犹而已。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳也

ěr

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
也与
也似
也儿
也克
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép