ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳也
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
只是、不过而已(相当于“而已”)
犹而已。
ěr
耳
yě
也
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép