Bản dịch của từ 耳剽 trong tiếng Việt
耳剽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳剽 (Động từ)
【ěr piāo】
01
Dựa vào nghe nói mà chiếm đoạt/đem về; chỉ việc lấy thông tin chỉ qua tai nghe như thể là cướp đoạt (Hán-Việt: nhĩ phiêu)
谓仅凭耳闻所得﹐犹如窃取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳剽
ěr
耳
piāo
剽
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
剽伤
剽便
剽俗
剽分
剽刦
