Bản dịch của từ 耳参漏 trong tiếng Việt
耳参漏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳参漏 (Danh từ)
【ěr cān lòu】
01
Cách viết khác của “耳三漏” – một thuật ngữ y học cổ truyền Trung Quốc liên quan đến các lỗ hoặc khe hở ở vùng tai, thường dùng để chỉ trạng thái rò rỉ hoặc thông thoáng không bình thường.
见“耳三漏”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳参漏
ěr
耳
cān
参
lòu
漏
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
参与
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
