Bản dịch của từ 耳参漏 trong tiếng Việt

耳参漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳参漏 (Danh từ)

ěr cān lòu
01

Cách viết khác của “耳三漏” – một thuật ngữ y học cổ truyền Trung Quốc liên quan đến các lỗ hoặc khe hở ở vùng tai, thường dùng để chỉ trạng thái rò rỉ hoặc thông thoáng không bình thường.

见“耳三漏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳参漏

ěr

cān

lòu

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
参与
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép