Bản dịch của từ 耳后风生 trong tiếng Việt
耳后风生
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳后风生 (Tính từ)
【ěr hòu fēng shēng】
01
形容动作或事情来得很快、迅速展开;也可指风声骤起、局势突变(近似“来势迅猛”)。(便于记忆:把“耳后风生”想像成从耳后突然刮来一阵风,来得快、出乎意料。)
形容驰驱迅速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳后风生
ěr
耳
hòu
后
fēng
风
shēng
生
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
后七子
后不僭先
后世
后丞
风世
风丝
风丝不透
生一
生三
生上起下
生不逢场
