Bản dịch của từ 耳听八方 trong tiếng Việt

耳听八方

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳听八方 (Tính từ)

ěr tīng bā fāng
01

聽覺敏銳警覺四面八方形容很機警善於察覺動靜) — có thể dịch ngắn gọn: tai nghe tám phương → rất cảnh giác/nhạy bén

耳朵同时察听各方面来的声音。形容人很机警。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳听八方

ěr

tīng

fāng

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
方丈
方丈室
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép