Bản dịch của từ 耳坠子 trong tiếng Việt

耳坠子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳坠子 (Danh từ)

ěr zhuì zi
01

Khuyên tai; hoa tai; bông tai

耳环 (多指带着坠儿的) 也说耳坠儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳坠子

ěr

zhuì

zi

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép