Bản dịch của từ 耳塞机 trong tiếng Việt
耳塞机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳塞机 (Danh từ)
【ěr sāi jī】
01
Tai nghe nhỏ có thể塞入 tai (thường gọi chung: tai nghe nhét tai/earbud), thiết bị nhận âm nhỏ để nghe âm thanh
可塞于耳中的小型受音器的俗称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳塞机
ěr
耳
sāi
塞
jī
机
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
