Bản dịch của từ 耳尖 trong tiếng Việt
耳尖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳尖 (Tính từ)
【ěr jiān】
01
Mô tả thính giác rất nhạy, tai nghe tinh, dễ nghe thấy âm thanh nhỏ (Hán-Việt: nhĩ tiêm ≈ tai nhọn → tai bén).
形容听觉锐敏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳尖
ěr
耳
jiān
尖
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
