ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳屋
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Phòng nhỏ sát bên tai (tức '耳房') — nghĩa cổ: buồng nhỏ bên cạnh phòng chính; phòng phụ
即耳房。
ěr
耳
wū
屋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép