Bản dịch của từ 耳属 trong tiếng Việt
耳属
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳属 (Động từ)
【ér shǔ】
01
Rình nghe, nghe lén (như chui vào góc tường để nghe chuyện người khác)
《诗.小雅.小弁》:“君子无易由言﹐耳属于垣。”郑玄笺:“王无轻用谗人之言﹐人将有属耳于壁而听之者﹐知王有所受之﹐知王心不正也。”后因以“耳属”谓窃听。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳属
ěr
耳
shǔ
属
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
属下
属丝
属丝言
属书
属于
