Bản dịch của từ 耳巴 trong tiếng Việt
耳巴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳巴 (Danh từ)
【ěr bā】
01
Cái tát vào mặt; cái bạt tai.
耳光;巴掌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tai (dùng trong phương ngữ, chỉ bộ phận nghe của cơ thể)
(1) 〈方〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳巴
ěr
耳
bā
巴
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
巴三览四
巴不得
