Bản dịch của từ 耳巴 trong tiếng Việt

耳巴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳巴 (Danh từ)

ěr bā
01

Cái tát vào mặt; cái bạt tai.

耳光;巴掌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tai (dùng trong phương ngữ, chỉ bộ phận nghe của cơ thể)

(1) 〈方〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳巴

ěr

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
巴三览四
巴不得
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép