Bản dịch của từ 耳感染 trong tiếng Việt

耳感染

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳感染 (Cụm từ)

ěr gán rǎn
01

Nhiễm trùng tai

耳感染是指耳朵内部或外部的感染,通常由细菌或病毒引起,可能导致疼痛、发炎和听力问题。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳感染

ěr

gǎn

rǎn

耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép