Bản dịch của từ 耳扇 trong tiếng Việt

耳扇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳扇 (Danh từ)

ěr shàn
01

Phần tai áo/ mũ có thể翻转 hoặc lật lên/ xuống để che tai (phần bảo vệ tai trên mũ); gọi chung là tai mũ

帽子上可以翻转的护耳部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳扇

ěr

shàn

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép