ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳报神
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Người báo tin, chuyển lời bí mật hoặc thông tin thầm kín cho người khác.
指暗中通风报信的人。
ěr
耳
bào
报
shén
神
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép