Bản dịch của từ 耳括子 trong tiếng Việt

耳括子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳括子 (Danh từ)

ěr kuò zǐ
01

Một cách gọi cổ/方言 cho “耳刮子” — cái tát vào tai, cú vả (thường là tát mạnh vào má/khía quanh tai)

见“耳刮子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳括子

ěr

kuò

zi

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
括买
括借
括兵
括刷
括厉
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép