Bản dịch của từ 耳挖勺 trong tiếng Việt

耳挖勺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳挖勺 (Danh từ)

ěr wā sháo
01

Bấm lỗ tai

(方言)挖耳勺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái ngoáy tai

刮匙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳挖勺

ěr

sháo

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
挖单
挖垫
挖墙脚
勺口
勺口儿
勺子
勺水
勺水一脔
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép