ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳挖子
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Đồ ngoáy tai; đồ móc tai; tăm bông
掏耳垢用的小勺儿
ěr
耳
wā
挖
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép