ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳提
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Khuyên bảo ân cần, dặn dò tận tình (thường chỉ việc người lớn chân thành chỉ bảo)
谓恳切教导。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ěr
耳
tí
提
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép