Bản dịch của từ 耳提面训 trong tiếng Việt
耳提面训
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳提面训 (Thành ngữ)
【ěr tí miàn xùn】
01
Vừa trực tiếp căn dặn trước mặt, vừa nghiêm khắc nhắc nhở — chỉ việc người lớn nhiệt tình, ân cần dạy dỗ, thường kèm hành động nắn tai/giục giã (Hán-Việt: nhắc tai mặt huấn).
不仅是当面告诉他,而且是提着他的耳朵向他讲。形容长辈教导热心恳切。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳提面训
ěr
耳
tí
提
miàn
面
xùn
训
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
训义
