Bản dịch của từ 耳旁风 trong tiếng Việt

耳旁风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳旁风 (Danh từ)

ěr páng fēng
01

Gió thoảng bên tai; nước đổ đầu vịt; nước đổ lá khoai (không nghe lời khuyên)

耳边风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳旁风

ěr

páng

fēng

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
风世
风丝
风丝不透
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép