Bản dịch của từ 耳染目濡 trong tiếng Việt

耳染目濡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳染目濡 (Tính từ)

ěr rǎn mù rú
01

Tai nghe mắt thấy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳染目濡

ěr

rǎn

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
濡养
濡写
濡化
濡口
濡墨
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép