ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳染目濡
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Tai nghe mắt thấy
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ěr
耳
rǎn
染
mù
目
rú
濡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép