Bản dịch của từ 耳治 trong tiếng Việt

耳治

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳治 (Danh từ)

ěr zhì
01

Dùng tai nghe; chỉ việc nghe bằng tai (theo sách cổ: 聞於耳)

1.谓以耳闻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình thức nghe giảng/tiếp thu bằng tai (chỉ việc học chủ yếu bằng nghe)

2.指教学中的听讲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳治

ěr

zhì

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép