Bản dịch của từ 耳治 trong tiếng Việt
耳治
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳治 (Danh từ)
【ěr zhì】
01
Dùng tai nghe; chỉ việc nghe bằng tai (theo sách cổ: 聞於耳)
1.谓以耳闻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức nghe giảng/tiếp thu bằng tai (chỉ việc học chủ yếu bằng nghe)
2.指教学中的听讲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳治
ěr
耳
zhì
治
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
