ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳漏病
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Bệnh thối tai; Bệnh chảy mủ tai; Bệnh tai chảy dịch
耳漏病是指耳朵内有脓液或其他液体流出的一种疾病。
ěr
耳
lòu
漏
bìng
病
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép