ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳濡目及
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Tai nghe mắt thấy; nghe thấy nhiều nên bị ảnh hưởng
ěr
耳
rú
濡
mù
目
jí
及
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép