Bản dịch của từ 耳热眼花 trong tiếng Việt

耳热眼花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳热眼花 (Tính từ)

ěr rè yǎn huā
01

Mắt hoa, tai nóng — miêu tả hơi say nhẹ hoặc tinh thần hưng phấn, cảm giác rối rít và thấy choáng váng; (Hán Việt) nhắc tới mắt và tai đều có cảm giác khác thường

眼睛发花,耳朵发热。形容饮酒微有醉意,精神兴奋的感觉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳热眼花

ěr

yǎn

huā

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép