ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳珥
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Đồ trang sức đeo trên tai, ví dụ như hoa tai; gọi chung là món phụ kiện làm đẹp cho tai.
指耳饰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ěr
耳
珥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép