ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳界
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Thuộc phạm vi nghe; phạm vi âm thanh mà tai có thể tiếp nhận (thuật ngữ Phật giáo: 以听觉为界限的范围)
佛教语。指听觉所及的范围。
ěr
耳
jiè
界
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép