Bản dịch của từ 耳界 trong tiếng Việt

耳界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳界 (Danh từ)

ěr jiè
01

Thuộc phạm vi nghe; phạm vi âm thanh mà tai có thể tiếp nhận (thuật ngữ Phật giáo: 以听觉为界限的范围)

佛教语。指听觉所及的范围。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳界

ěr

jiè

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
界乘
界会
界分
界划
界别
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép