Bản dịch của từ 耳目一新 trong tiếng Việt
耳目一新
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳目一新 (Tính từ)
【ěr mù yì xīn】
01
Mang lại cảm giác hoàn toàn mới mẻ cho tai và mắt; cảm thấy tươi mới, lạ lẫm (ví dụ: thấy, nghe điều gì đó khác hẳn trước đây).
耳目:指见闻。听到的、看到的跟以前完全不同,使人感到新鲜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳目一新
ěr
耳
mù
目
yī
一
xīn
新
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
