ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳目众多
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
周围有人很多在注意或打听消息;有许多耳目(为刺探或监视的人)。(易联想:耳目=探听的人)
耳目:指为别人打探消息的人。周围注意的人很多。也指为刺探情报的人很多。
ěr
耳
mù
目
zhòng
众
duō
多
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép