Bản dịch của từ 耳目众多 trong tiếng Việt

耳目众多

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳目众多 (Tính từ)

ěr mù zhòng duō
01

周围有人很多在注意或打听消息有许多耳目为刺探或监视的人)。(易联想耳目探听的人

耳目:指为别人打探消息的人。周围注意的人很多。也指为刺探情报的人很多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳目众多

ěr

zhòng

duō

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
众万
众下
众世
众中
众书
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép