ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳目导心
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
耳目导心: 指通过视听(耳目)的影响来教化、启发人的心性善恶;耳目的熏染能导引人心。常用于说外在事物对心志、道德的教化作用。
耳目:视听。耳目的熏染,可以启发人心的善恶。
ěr
耳
mù
目
dǎo
导
xīn
心
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép