ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳目心腹
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
得力的耳目與心腹:指為君主或領導者探聽消息、出謀獻策並可深信的助手和親信(耳目=情報探子;心腹=親信重臣)。
耳目:指侦探消息的人。指辅佐帝王的重臣。比喻得力助手与亲信。
ěr
耳
mù
目
xīn
心
fù
腹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép