ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳目昭彰
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Tai mắt rành rành; ai cũng biết rõ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ěr
耳
mù
目
zhāo
昭
zhāng
彰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép