Bản dịch của từ 耳目长 trong tiếng Việt
耳目长
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳目长 (Tính từ)
【ěr mù cháng】
01
Thông thuộc tin tức, nắm rõ tình hình (nghĩa bóng: có nhiều 'tai' và 'mắt', tức biết nhiều chuyện)
谓消息灵通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳目长
ěr
耳
mù
目
zhǎng
长
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
