Bản dịch của từ 耳目闭塞 trong tiếng Việt

耳目闭塞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳目闭塞 (Tính từ)

ěr mù bì sāi
01

比喻见识浅薄与外界脱节耳目不通对世事情况了解甚少近似闭塞落后”)

比喻少见寡闻,对于世事情况了解甚少。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳目闭塞

ěr

sāi

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép