Bản dịch của từ 耳目非是 trong tiếng Việt
耳目非是
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳目非是 (Tính từ)
【ěr mù fēi shì】
01
Mô tả âm thanh, hình dáng và hoạt động khác với thông thường hoặc những gì nhìn thấy và nghe thấy không nhất quán với sự thật; nó có nghĩa là đáng ngạc nhiên và bất thường (dựa trên tai và mắt, nó có cảm giác sai hoặc đáng ngạc nhiên).
指声色不同于平常。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳目非是
ěr
耳
mù
目
fēi
非
shì
是
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
是不是
是事
是事可可
是人
