Bản dịch của từ 耳管 trong tiếng Việt

耳管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳管 (Danh từ)

ér guǎn
01

Ống tai ngoài (phần ống dẫn âm thanh từ vành tai vào tai giữa)

外听道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳管

ěr

guǎn

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép