ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳管
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Ống tai ngoài (phần ống dẫn âm thanh từ vành tai vào tai giữa)
外听道。
ěr
耳
guǎn
管
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép