Bản dịch của từ 耳箭 trong tiếng Việt
耳箭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳箭 (Danh từ)
【ěr jiàn】
01
Một loại bảng hiệu (mảnh牌) hình mũi tên cài sau cổ, đặt bên tai khi xử phạt công khai thời xưa; tấm biển nhục dạng trưng bày tội nhân
旧时重犯示众时插在颈后耳旁的箭牌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳箭
ěr
耳
jiàn
箭
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
箭不虚发
箭书
箭在弦上
